Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˦ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [t͡ɕɪj˨˩˦ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [cɪj˦˥ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rất công bằng, không một chút thiên vị.
- Giải quyết một cách chí công.
- Đấng chí công (chỉ Thượng đế, Trời).
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "chí công"
thiên đạo chí côngĐạo trời rất công.chí công vô tưChỉ những ai đó có những phán quyết công bằng, xác đáng, không vụ lợi riêng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chí công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.