Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chí hướng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˦ hɨəŋ˧˦] · Huế [t͡ɕɪj˨˩˦ hɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cɪj˦˥ hɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ý muốn bền bỉ quyết đạt tới một mục tiêu cao đẹp trong cuộc sống.
    • Cùng theo đuổi một chí hướng.
    • Một thanh niên có chí hướng.

Cấu tạo âm tiết

chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc
hướngâm đầu h · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chí hướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.