chính biến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ ʔɓiən˧˦] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ ʔɓiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cɨn˦˥ ʔɓiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Biến cố chính trị do các phe phái, bè đảng trong tập đoàn thống trị gây ra nhằm giành giật chính quyền.
    • Bằng cuộc chính biến ngày mồng chín tháng ba năm 1945, phát-xít Nhật đã hất cẳng thực dân Pháp.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chính biến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.