chính phạm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ faːm˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ faːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨn˦˥ faːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẻ phạm tội chính, kẻ bày đầu, dẫn dắt người khác gây ra tội trạng.
    • Chính phạm nặng tội hơn tòng phạm.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
phạmâm đầu ph · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chính phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.