Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chính tông

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ təwŋ͡m˧˧] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ təwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [cɨn˦˥ təwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuộc dòng chính.
    • Tôn giáo chính tông.
  2. Đúng nguồn gốc, đúng dòng dõi.
    • Nhà nho chính tông.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
tôngâm đầu t · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chính tông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.