chính thức

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ tʰɨk̚˧˦] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɨn˦˥ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Do chính phủ hoặc cơ quan có quyền lực hợp pháp công bố hoặc đưa ra.
    • Bản tuyên bố chính thức của bộ ngoại giao.
  2. Có đầy đủ các điều kiện như đã quy định, có đầy đủ tư cách.
    • Đại biểu chính thức.
  3. Đúng cách thức, đã được pháp luật hoặc tổ chức quy định, đúng thể thức.
    • Làm lễ chính thức kết hôn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 正式.

"chính thức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh official · formally · officially · official; officially · proper
🇨🇳 Tiếng Trung 正式 zhèng shì · 官方 guān fāng
🇯🇵 Tiếng Nhật 正式 せいしき · 公式 こうしき · 改めて あらためて
🇰🇷 Tiếng Hàn 정식 jeongsik · 본격적 bongyeokjeok · 공식 gongsik
🇫🇷 Tiếng Pháp officiel · officiellement
🇩🇪 Tiếng Đức offiziell
🇷🇺 Tiếng Nga официальный официа́льный
🇹🇭 Tiếng Thái ทางการ thaang-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý ufficiale
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha oficial

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "chính thức"

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chính thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.