giờ chính thức

Danh từ
Danh từ
  1. Giờ được quy định dùng thống nhất cho các địa phương trong một nước.
    • giờ chính thức của Việt Nam sớm hơn giờ quốc tế bảy giờ

Cấu tạo âm tiết

giờâm đầu gi · vần ơ · thanh huyền
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giờ chính thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.