Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ ʈɪj˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨn˦˥ ʈɪj˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngành khoa học xã hội liên quan đến các hệ thống quản trị và phân tích các hoạt động chính trị, tư tưởng, hiến pháp và hành vi chính trị liên quan.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 政治學.
"chính trị học" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 정치학 jeongchihak |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| chính | âm đầu ch · vần inh · thanh sắc |
| trị | âm đầu tr · vần i · thanh nặng |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "chính trị học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.