Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chó sói đất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˧˦ sɔj˧˦ ʔɗət̚˧˦] · Huế [t͡ɕɔ˨˩˦ ʂɔj˨˩˦ ʔɗək̚˦˧˥] ~ [t͡ɕɔ˨˩˦ sɔj˨˩˦ ʔɗək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɔ˦˥ ʂɔj˦˥ ʔɗək̚˦˥] ~ [cɔ˦˥ sɔj˦˥ ʔɗək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loài động vật có vú nhỏ, ăn côn trùng, có nguồn gốc Đông Phi và Nam Phi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

chóâm đầu ch · vần o · thanh sắc
sóiâm đầu s · vần oi · thanh sắc
đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chó sói đất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.