chăm chú

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕam˧˧ t͡ɕu˧˦] · Huế [t͡ɕam˧˧ t͡ɕʊw˨˩˦] · Sài Gòn [cam˧˧ cʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chú ý, tập trung tâm trí cao độ vào công việc.
    • Chăm chú nghe giảng bài.
    • Chăm chú đọc sách.

Câu ví dụ thêm

  • Cậu có vẻ chăm chú nhưng không thực sự nghe.You are always hearing but not listening.

"chăm chú" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh attentive · attentively · intent
🇯🇵 Tiếng Nhật じっと
🇫🇷 Tiếng Pháp attentivement
🇷🇺 Tiếng Nga внимательный внима́тельный
🇹🇭 Tiếng Thái ตั้งใจ tâng-jai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

chămâm đầu ch · vần ăm · thanh ngang
chúâm đầu ch · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chăm chú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.