Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chơi ngang

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕəːj˧˧ ŋaːŋ˧˧] · Sài Gòn [cəːj˧˧ ŋaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có hành động ngang ngược, bất chấp phép tắc.
  2. Ngoại tình, tư tình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

chơiâm đầu ch · vần ơi · thanh ngang
ngangâm đầu ng · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chơi ngang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.