Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chạy làng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaj˧˨ʔ laːŋ˨˩] · Huế [t͡ɕaj˨˩ʔ laːŋ˦˩] · Sài Gòn [ca(ː)j˨˩˨ laːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bỏ cuộc giữa chừng, không trả tiền như cam kết khi đang tham gia một thương vụ.
    • Bạc chửa thâu canh đã chạy làng.

Cấu tạo âm tiết

chạyâm đầu ch · vần ay · thanh nặng
làngâm đầu l · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chạy làng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.