Danh từ
- Chất rất dễ bén lửa và gây cháy (như phosphor, napan, v.v.).
- Xăng và dầu hỏa là các chất cháy lỏng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chất cháy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.