Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chất khí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ xi˧˦] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [cək̚˦˥ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất ở trạng thái có thể lan ra chứa đầy vật chứa, có thể tích và hình dạng hoàn toàn tuỳ thuộc vào vật chứa.
    • Oxi, hiđro, nitơ, cacbon đioxit đều là các chất khí.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chất khí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gas · gaseous · substance
🇨🇳 Tiếng Trung 气体
🇯🇵 Tiếng Nhật 気体 きたい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chất khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.