Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˩ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɪj˧˨ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɪj˨˩˦ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hướng dẫn theo đường hướng, chủ trương nhất định.
- Chỉ đạo phong trào.
- Chỉ đạo sát sao.
- Ban chỉ đạo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chỉ đạo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | direct |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 指导 zhǐ dǎo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 指導 しどう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 지도 jido · 지도하다 jidohada |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กำกับ kam-kàp |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | dirigere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chỉ đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.