Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chỉ bảo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˩ ʔɓaːw˧˩] · Huế [t͡ɕɪj˧˨ ʔɓaːw˧˨] · Sài Gòn [cɪj˨˩˦ ʔɓaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dạy bảo một cách cụ thể, tường tận (nói khái quát).
    • Lời chỉ bảo ân cần.
    • Chỉ bảo cách làm ăn.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi cần lời chỉ bảo của bạn.I need your advice.

"chỉ bảo" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 教える おしえる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi
bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chỉ bảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.