Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˩ zən˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕɪj˧˨ jəŋ˧˨] · Sài Gòn [cɪj˨˩˦ jəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- một hành đồng để giúp đỡ cho ai đó biết một cái gì đó.
"chỉ dẫn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | direction · instruction · instruct |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'instruction |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Hinweis |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | указание указа́ние |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'indicazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chỉ dẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.