Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨəŋ˧˦ zən˦ˀ˥] · Huế [hɨəŋ˦˧˥ jəŋ˧˨] · Sài Gòn [hɨəŋ˦˥ jəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ bảo, dắt dẫn cho biết phương hướng, cách thức tiến hành một hoạt động nào đó.
- Hướng dẫn khách du lịch tham quan thành phố.
- Sự hướng dẫn của thầy giáo.
- Sách hướng dẫn kĩ thuật.
"hướng dẫn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | guidance · instructor · guideline · to guide; instructions |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 指导 zhǐ dǎo · 引导 yǐn dǎo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 案内 あんない · 指導 しどう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 지도 jido · 안내하다 annaehada · 안내 annae · 지도하다 jidohada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | guider |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | руководство руково́дство · инструкция инстру́кция |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'istruzione · istruire |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hướng dẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.