Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chợ nổi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˨ʔ noj˧˩] · Huế [t͡ɕəː˨˩ʔ noj˧˨] · Sài Gòn [cəː˨˩˨ noj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chợ họp một cách tự phát trên mặt sông, mặt nước, các hoạt động mua bán diễn ra trên thuyền, trên xuồng.
    • Chợ nổi vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

chợâm đầu ch · vần ơ · thanh nặng
nổiâm đầu n · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chợ nổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.