Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ quản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ kwaːn˧˩] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ kwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ waːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chủ thể có trách nhiệm chính trong việc quản lý trực tiếp công việc, tài sản, nhân lực của một ngành, một đơn vị công tác, một lĩnh vực hoạt động.
    • Cơ quan chủ quản.

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
quảnâm đầu qu · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chủ quản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.