Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ thầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ tʰəw˨˩] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ tʰəw˦˩] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ tʰəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đứng ra nhận thầu một công trình hay một loại dịch vụ.
    • Chủ thầu xây dựng.

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
thầuâm đầu th · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chủ thầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.