Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ t͡ɕɨəŋ˧˧] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ʈɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ʈɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những điều quyết định về phương hướng hoạt động.
- Đưa ra những chủ trương kịp thời.
- Nắm vững chủ trương.
- Quyết định về phương hướng hoạt động.
- Chủ trương đưa học sinh đi thực tế.
- Chủ trương không đúng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chủ trương" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | policy; to advocate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 主张 zhǔ zhāng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 主張 しゅちょう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 주장하다 jujanghada · 주장 jujang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chủ trương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.