Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủng viện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˩ viən˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˧˨ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˨˩˦ viəŋ˨˩˨] ~ [cʊwŋ͡m˨˩˦ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trường của đạo Thiên Chúa, nơi đào tạo linh mục, tu sĩ.

"chủng viện" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý il seminario

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chủngâm đầu ch · vần ung · thanh hỏi
việnâm đầu v · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chủng viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.