chứng chỉ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˦ t͡ɕi˧˩] · Huế [t͡ɕɨŋ˦˧˥ t͡ɕɪj˧˨] · Sài Gòn [cɨŋ˦˥ cɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy nhận thực do cơ quan có thẩm quyền cấp.
    • Chứng chỉ học lực.
  2. Giấy chứng nhận đã hoàn thành một lớp học hay lớp đào tạo ngắn hạn.
    • Chứng chỉ tin học ngắn hạn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 證紙.

"chứng chỉ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 证书 zhèng shū
🇰🇷 Tiếng Hàn 자격증 jagyeokjeung
🇹🇭 Tiếng Thái ประกาศนียบัตร prà-kàat-sà-nii-yá-bàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chứng chỉ"

Cấu tạo âm tiết

chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc
chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chứng chỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.