Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chứng kiến

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˦ kiən˧˦] · Huế [t͡ɕɨŋ˦˧˥ kiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cɨŋ˦˥ kiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhìn thấy tận mắt sự kiện xảy ra.
    • Chứng kiến trận xô xát ở ngã tư .
    • Lúc đó có tôi chứng kiến.
  2. Dự và công nhận bằng sự có mặt.
    • Chứng kiến lễ kí.
Danh từ
  1. Nhìn thấy tận mắt sự kiện xảy ra.
    • Nói gì cũng phải cóChứng kiến

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 證見.

"chứng kiến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh witness · to witness
🇮🇹 Tiếng Ý assistere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc
kiếnâm đầu k · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chứng kiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.