Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chứng thư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˦ tʰɨ˧˧] · Huế [t͡ɕɨŋ˦˧˥ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [cɨŋ˦˥ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy tờ nhận thực dùng để làm bằng.
    • Có đưa chứng thư, họ mới phát tiền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Thư: giấy tờ

"chứng thư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh deed

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc
thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chứng thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.