Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chữ nổi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˦ˀ˥ noj˧˩] · Huế [t͡ɕɨ˧˨ noj˧˨] · Sài Gòn [cɨ˨˩˦ noj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ thống chữ viết đặc biệt, dành riêng cho người mù, gồm những chấm nổi trên mặt giấy, có thể sờ để nhận biết được.
    • Sách chữ nổi.
    • Lớp dạy chữ nổi cho người khiếm thị.

"chữ nổi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Braille · braille

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chữâm đầu ch · vần ư · thanh ngã
nổiâm đầu n · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chữ nổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.