Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chữ thập

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˦ˀ˥ tʰəp̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨ˧˨ tʰəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨ˨˩˦ tʰəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chữ thập là một chữ có hình gần giống như chữ T và dấu thánh giá

"chữ thập" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức das Kreuz

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chữ thập"

Cấu tạo âm tiết

chữâm đầu ch · vần ư · thanh ngã
thậpâm đầu th · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chữ thập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.