Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˦ˀ˥ tʰəp̚˧˨ʔ ʔɗɔ˧˩] · Huế [t͡ɕɨ˧˨ tʰəp̚˨˩ʔ ʔɗɔ˧˨] · Sài Gòn [cɨ˨˩˦ tʰəp̚˨˩˨ ʔɗɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dấu chữ thập màu đỏ trên nền trắng, dùng làm dấu hiệu riêng của tổ chức cứu thương.
- Hội Chữ thập đỏ Việt Nam.
"chữ thập đỏ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Red Cross |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chữ thập đỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.