Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiêu bài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˧ ʔɓaːj˨˩] · Huế [t͡ɕiw˧˧ ʔɓaːj˦˩] · Sài Gòn [ciw˧˧ ʔɓaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Biển của một cửa hiệu.
    • Cửa hàng mới mở đã treo chiêu bài
  2. Danh nghĩa bề ngoài giả dối dùng để che giấu một ý đồ xấu xa.
    • Bóc lột người với chiêu bài nhân đạo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chiêu: vẫy lại; bài: cái thẻ, cái bảng

Cấu tạo âm tiết

chiêuâm đầu ch · vần iêu · thanh ngang
bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chiêu bài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.