Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˧ ʔɓaːj˨˩] · Huế [t͡ɕiw˧˧ ʔɓaːj˦˩] · Sài Gòn [ciw˧˧ ʔɓaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Biển của một cửa hiệu.
- Cửa hàng mới mở đã treo chiêu bài
- Danh nghĩa bề ngoài giả dối dùng để che giấu một ý đồ xấu xa.
- Bóc lột người với chiêu bài nhân đạo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chiêu: vẫy lại; bài: cái thẻ, cái bảng
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiêu bài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.