Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiêu mộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˧ mo˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕiw˧˧ mow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ciw˧˧ mow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mộ người, tập hợp người làm việc gì.
    • Chiêu mộ binh lính.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 招募.

"chiêu mộ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 募集 ぼしゅう
🇰🇷 Tiếng Hàn 모집 mojip · 모집하다 mojiphada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chiêuâm đầu ch · vần iêu · thanh ngang
mộâm đầu m · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chiêu mộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.