Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiêu sinh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˧ sïŋ˧˧] · Huế [t͡ɕiw˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [t͡ɕiw˧˧ sɨn˧˧] · Sài Gòn [ciw˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [ciw˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mời gọi học viên đến đăng ký các khoá học.

"chiêu sinh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 招收 zhāo shōu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chiêuâm đầu ch · vần iêu · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chiêu sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.