Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiến hữu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˦ hiw˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕiəŋ˦˧˥ hɨw˧˨] · Sài Gòn [ciəŋ˦˥ hɨw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bạn chiến đấu; cũng dùng để chỉ những người cộng sự thân thiết với nhau.
    • Hai người là chiến hữu của nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 戰友.

Cấu tạo âm tiết

chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc
hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chiến hữu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.