Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiếu bóng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˦ ʔɓawŋ͡m˧˦] · Huế [t͡ɕiw˨˩˦ ʔɓawŋ͡m˦˧˥] ~ [t͡ɕiw˨˩˦ ʔɓɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ciw˦˥ ʔɓawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điện ảnh.

Cấu tạo âm tiết

chiếuâm đầu ch · vần iêu · thanh sắc
bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chiếu bóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.