Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiếu khán

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˦ xaːn˧˦] · Huế [t͡ɕiw˨˩˦ kʰaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ciw˦˥ kʰaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy cấp để nhập cảnh.
    • Chờ chiếu khán của sứ quán mới đi được.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chiếu: y theo; khán: xem

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chiếuâm đầu ch · vần iêu · thanh sắc
khánâm đầu kh · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chiếu khán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.