Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˧ viən˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɪj˧˧ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɪj˧˧ viəŋ˨˩˨] ~ [cɪj˧˧ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trợ giúp trong chiến đấu.
- Chi viện cho tiền tuyến.
"chi viện" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 支援 zhī yuán |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chi viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.