chia để trị

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiə˧˧ ʔɗe˧˩ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕiə˧˧ ʔɗej˧˨ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ciə˧˧ ʔɗej˨˩˦ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gây chia rẽ giữa các dân tộc, địa phương, tầng lớp, v.v. để dễ thống trị (một chính sách thường dùng của chủ nghĩa thực dân)
    • Thực hiện chính sách chia để trị.

Cấu tạo âm tiết

chiaâm đầu ch · vần ia · thanh ngang
đểâm đầu đ · vần ê · thanh hỏi
trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chia để trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.