Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˧˧ fɛp̚˧˦] · Huế [t͡ɕɔ˧˧ fɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɔ˧˧ fɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thoả mãn một yêu cầu.
- Cho phép khai thác mỏ.
- Tạo điều kiện để làm việc gì.
- Sức khoẻ cho phép làm việc bền bỉ.
Câu ví dụ thêm
- Tôi không cần sự cho phép của bạn.I don't need your permission.
- Tôi đã cho phép con ngựa của tôi chạy.I allowed my horse to run.
- Mary cho phép Tom hôn mình.Mary allowed Tom to kiss her.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"cho phép" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | let · allow · permission · enable · permit · authorize |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 允许 yǔn xǔ · 许可 xǔ kě |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 許可 きょか · 許す ゆるす |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 허용하다 heoyonghada · 허가 heoga · 허용 heoyong · 허용되다 heoyongdoeda · 허락하다 heorakhada · 허락 heorak |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | laisser · permettre · autoriser · la permission · l'autorisation |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | lassen · erlauben · zulassen · die Erlaubnis · gestatten · gewähren |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | позволить позво́лить · позволять позволя́ть · разрешить разреши́ть · разрешение разреше́ние · допустить допусти́ть · разрешать разреша́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อนุญาต à-nú-yâat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lasciare · permettere · il permesso · autorizzare · l'autorizzazione · consentire |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cho phép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.