Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuẩn tinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwən˧˩ tïŋ˧˧] · Huế [t͡ɕwəŋ˧˨ tɨn˧˧] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾əŋ˨˩˦ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thiên thể ở rất xa, giống một ngôi sao, là nguồn phát ra một bức xạ điện từ rất mạnh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

chuẩn + tinh

"chuẩn tinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh quasar
🇨🇳 Tiếng Trung 类星体
🇯🇵 Tiếng Nhật クエーサー
🇫🇷 Tiếng Pháp quasar
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha quásar
🇳🇱 Tiếng Hà Lan quasar
Tiếng Ba Lan kwazar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuẩnâm đầu ch · vần uân · thanh hỏi
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chuẩn tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.