Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuồng trại

Danh từ
Danh từ
  1. Chỗ nhốt các giống vật.
    • Chuồng trại trong vườn bách thú.

"chuồng trại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh barn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuồngâm đầu ch · vần uông · thanh huyền
trạiâm đầu tr · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chuồng trại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.