Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chung thân

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰən˧˧] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˧˧ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trọn đời, ý nói Kiều muốn hỏi số phận của mình suốt đời ra sao.

Câu ví dụ

  • Thằng giết người bị xử tù chung thân.The murderer was convicted and sentenced to life in prison.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 終身.

"chung thân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh life imprisonment

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chung thân"

Cấu tạo âm tiết

chungâm đầu ch · vần ung · thanh ngang
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chung thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.