Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuyên án

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˧ ʔaːn˧˦] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˧ ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vụ án lớn và phức tạp, cần có tổ chức chuyên môn riêng để phá án.
    • Chuyên án Năm Cam.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 專案.

Cấu tạo âm tiết

chuyênâm đầu ch · vần uyên · thanh ngang
ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chuyên án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.