Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuyên cơ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˧ kəː˧˧] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˧ kəː˧˧] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ kəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy bay chuyên dùng cho những chuyến đi đặc biệt hoặc chở nhân vật quan trọng đặc biệt.

Cấu tạo âm tiết

chuyênâm đầu ch · vần uyên · thanh ngang
cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chuyên cơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.