Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuyên cần

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˧ kən˨˩] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˧ kəŋ˦˩] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ kəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chăm chỉ, miệt mài đều đặn với công việc.
    • Cậu học trò chuyên cần.
    • Chuyên cần làm ăn.
    • Bạn đọc chuyên cần.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

chuyênâm đầu ch · vần uyên · thanh ngang
cầnâm đầu c · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chuyên cần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.