Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˧ t͡ɕe˧˦] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˧ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- từ diễn tả sự ép buộc, không có tự do
Câu ví dụ
- Dân chủ là sự chuyên chế của số đông.Democracy is the tyranny of the majority.
- Độc tài là sự chuyên chế của số ít.Dictatorship is the tyranny of a minority.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 專制.
"chuyên chế" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 専制 せんせい |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "chuyên chế"
chế độ chuyên chếHình thức chính quyền trong đó quyền lực cao nhất thuộc về một người.quân chủ chuyên chế(chế độ) quân chủ trong đó quyền của vua không có giới hạn và không chịu một sự kiểm tra nào; phân biệt với quân chủ lập hiến.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chuyên chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.