Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chế độ chuyên chế

Danh từ
Danh từ
  1. Hình thức chính quyền trong đó quyền lực cao nhất thuộc về một người.

"chế độ chuyên chế" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tyranny

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng
chuyênâm đầu ch · vần uyên · thanh ngang
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chế độ chuyên chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.