Danh từ
- Hình thức chính quyền trong đó quyền lực cao nhất thuộc về một người.
"chế độ chuyên chế" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tyranny |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| chế | âm đầu ch · vần ê · thanh sắc |
| độ | âm đầu đ · vần ô · thanh nặng |
| chuyên | âm đầu ch · vần uyên · thanh ngang |
| chế | âm đầu ch · vần ê · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "chế độ chuyên chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.