quân chủ chuyên chế

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ t͡ɕu˧˩ t͡ɕwiən˧˧ t͡ɕe˧˦] · Huế [kwəŋ˧˧ t͡ɕʊw˧˨ t͡ɕwiəŋ˧˧ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ cʊw˨˩˦ c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (chế độ) quân chủ trong đó quyền của vua không có giới hạn và không chịu một sự kiểm tra nào; phân biệt với quân chủ lập hiến.
    • Chế độ quân chủ chuyên chế ở Pháp đã bị cuộc cách mạng 1789 xoá bỏ.

Cấu tạo âm tiết

quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
chuyênâm đầu ch · vần uyên · thanh ngang
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quân chủ chuyên chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.