Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˧ xwaː˧˧] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˧ kʰwaː˧˧] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ kʰwaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận của một ngành học nghiên cứu riêng một môn nào đó.
- Bác sĩ chuyên khoa.
"chuyên khoa" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 专科 zhuān kē |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chuyên khoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.