Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuyên sâu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˧ səw˧˧] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˧ ʂəw˧˧] ~ [t͡ɕwiəŋ˧˧ səw˧˧] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ ʂəw˧˧] ~ [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ səw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (học tập, nghiên cứu) sâu vào một vấn đề, một lĩnh vực chuyên môn nào đó.
    • đào tạo chuyên sâu
    • cán bộ chuyên sâu trong lĩnh vực kinh tế

"chuyên sâu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intensive
🇩🇪 Tiếng Đức intensiv

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuyênâm đầu ch · vần uyên · thanh ngang
sâuâm đầu s · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chuyên sâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.