Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˩ ʔɗoj˧˩] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˨ ʔɗoj˧˨] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦ ʔɗoj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đổi từ một loại này sang một loại khác.
- Chuyển đổi ngoại tệ.
- Chuyển đổi chương trình làm việc trên máy tính.
- Thay đổi từng bước từ cái này sang cái khác (thường là cho tốt hơn) để không gây xáo trộn lớn.
- Chuyển đổi cơ cấu cây trồng.
- Chuyển đổi loại hình kinh doanh.
"chuyển đổi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | switch · convert · conversion |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 전환 jeonhwan · 전환하다 jeonhwanhada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "chuyển đổi"
trái phiếu chuyển đổiMột loại trái phiếu có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu của công ty phát hành theo một tỉ lệ công bố trước và vào khoảng thời gian định trước.bộ chuyển đổi xúc tácThiết bị kiểm soát khí thải.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chuyển đổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.